tàu điện tiếng anh là gì

Bản dịch của "tàu điện ngầm" trong Anh là gì? vi tàu điện Bản dịch Người dich Cụm từ & mẫu câu open_in_new. chevron_right. VI. Nghĩa của "tàu điện ngầm" trong tiếng Anh. tàu điện ngầm {danh} EN Vietnamese English Ví dụ theo ngữ cảnh của "tàu điện ngầm" trong Anh Nạp đạn, nạp thuốc (vào súng); nạp điện. ( Nghĩa bóng) Tọng vào, nhồi nhét . to charge a gun — nạp đạn vào súng to charge a battery — nạp điện ắc quy to charge one's memory with figures — nhồi nhét vào trí nhớ toàn những con số Tính giá, đòi trả . how much do you charge for mending this pair of shoes? — vá đôi giày này ông tính bao nhiêu? W388_W388Đăng ký_W388nạp điện_W388Điểm chấp_W388URL. Anh u 21 trở lại bên _ Anh u 21 dòng _ Anh quay lại. Argentina cũng là một quốc gia _ Argentina ban đầu là một quốc gia _ là Argentina là một quốc gia. Ai đã loại bỏ tám tháng Năm _ Có chuyện gì với Brazil _ China Bayi Zero Brazil. tàu điện bằng Tiếng Anh Trong Tiếng Anh tàu điện có nghĩa là: tram, streetcar, tramcar (ta đã tìm được các phép tịnh tiến 8). Có ít nhất câu mẫu 1.015 có tàu điện . Trong số các hình khác: Rồi cô tìm đường ra đến khu vực tàu điện. ↔ Then you make your way to the train. . tàu điện noun bản dịch tàu điện Thêm tram noun en passenger vehicle Trên thị trường, Kèn xe hơi tiếng anh là gì là một trong những sản phẩm hot, đang được nhiều người tìm mua sử dụng. Cửa hàng, đại lý Kèn xe hơi tiếng anh là gì chúng tôi chuyên cung cấp Kèn xe hơi tiếng anh là gì đẹp, chính hãng, đảm bảo chất lượng và cam kết báo lirik lagu new syclon hidupku sepi tanpamu. Explosion in metro of St. Petersburg 10 people the Metro, I sat next to a my favorite part of Moscow would have to be the was coming home from the years later I run into him on the 5 phút đi bộ từ Ga Tàu điện ngầm Spittelmarkt, khách sạn hiện đại thuộc quận Mitte của Berlin này nằm ở giữa quảng trường Alexanderplatz và quảng trường Potsdamer 5-minute walk from Spittelmarkt Underground Station, this modern hotel in Berlin's Mitte district is situated between Alexanderplatz and Potsdamer Terminal 2 is an MRT station, easily connecting you to the city. Từ điển Việt-Anh tàu điện Bản dịch của "tàu điện" trong Anh là gì? chevron_left chevron_right Bản dịch VI tàu điện ngầm {danh từ} Ví dụ về cách dùng Vietnamese English Ví dụ theo ngữ cảnh của "tàu điện" trong Anh Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. không chịu trách nhiệm về những nội dung này. Cách dịch tương tự Cách dịch tương tự của từ "tàu điện" trong tiếng Anh Hơn A Ă Â B C D Đ E Ê G H I K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V X Y Đăng nhập xã hội Dictionary Vietnamese-English tàu điện What is the translation of "tàu điện" in English? chevron_left chevron_right Translations Context sentences Vietnamese English Contextual examples of "tàu điện" in English These sentences come from external sources and may not be accurate. is not responsible for their content. Similar translations Similar translations for "tàu điện" in English More A Ă Â B C D Đ E Ê G H I K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V X Y Social Login

tàu điện tiếng anh là gì